Bản dịch của từ 雀立 trong tiếng Việt
雀立
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiǎo | ㄑㄩㄝˋ | q | ue | thanh huyền |
Qiāo | ㄑㄧㄠ | q | iao | thanh ngang |
雀立 (Động từ)
【què lì】
01
Chết đứng/đứng bất động (ngẩng cổ, duỗi mình giống như hạc hoặc nhảy dựng); cũng có nghĩa là nhảy múa, bật nhảy
犹鹤立。竦身而立。雀为“隺”字之讹。《战国策.楚策一》﹕“﹝棼冒勃苏﹞七日而薄秦王之朝﹐雀立不转﹐昼吟宵哭。”朱祖耿集注引王引之曰﹕“雀当为隺字之误也。隺与鹤同。鹤立﹐谓竦身而立也。《文选.求通亲亲表》‘实怀鹤立企伫之心’﹐李善注引此策﹕‘鹤立不转。’《初学记.人事部》﹑《太平御览.人事部》引此并与《文选》注同。《鸿烈.修务篇》曰﹕‘申包胥(即棼冒勃苏)鹤跱而不食﹐昼吟宵哭。’皆其明证。”一说犹雀跃。鲍彪注﹕“雀立﹐踊也。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雀立
què
雀
lì
立
Các từ liên quan
雀书
雀儿
雀儿肠肚
雀台
雀喜
立业
立业安邦
立主
立义
- Bính âm:
- 【qiǎo】【ㄑㄩㄝˋ, ㄑㄧㄠˇ】【TƯỚC】
- Các biến thể:
- 䲵, 𠋓, 𩾟
- Hình thái radical:
- ⿱,小,隹
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 小
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨ノ丶ノ丨丶一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㹤
皵
阕
舄
榷
琷
愨
鹊
䧿
燩
䦬
礐
礉
缲
鍬
鄥
劁
幓
喿
蹺
煍
橾
繰
勪
悄
髜
釥
㚽
㡑
巧
㤍
䲾
㨽
㱶
愀
丂
尚
尙
尔
龸
慕
尐
㝺
尕
纛
尗
少
尠
皏
㡉
粛
淄
寂
啟
铵
婱
聋
過
奟
偛
孔雀
麻雀
雀斑
雀跃
朱雀
雀巢
黄雀
云雀
燕雀
鸟雀
雀子
雀盲
家雀儿
雀盲眼
雀儿喜
雀儿山
