Bản dịch của từ 雀罗 trong tiếng Việt

雀罗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiǎo

ㄑㄧㄠˇqiaothanh hỏi

Qiāo

ㄑㄧㄠqiaothanh ngang

雀罗 (Danh từ)

què luó
01

Lưới bắt chim (cụm từ chỉ cái lưới bắt chim); ẩn dụ: nhà cửa vắng vẻ, cửa không người ra vào (門庭冷落)

捕雀的网罗。常用以形容门庭冷落。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雀罗

què

luó

Các từ liên quan

雀书
雀儿
雀儿肠肚
雀台
雀喜
罗丹
罗丽
罗之一目
罗亭
雀
Bính âm:
【qiǎo】【ㄑㄧㄠˇ, ㄑㄩㄝˋ】【TƯỚC】
Các biến thể:
䲵, 𠋓, 𩾟
Hình thái radical:
⿱,小,隹
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶ノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép