Bản dịch của từ 雀罗门 trong tiếng Việt

雀罗门

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiǎo

ㄑㄩㄝˋquethanh huyền

Qiāo

ㄑㄧㄠqiaothanh ngang

雀罗门 (Danh từ)

què luó mén
01

Danh từ: cửa nhà lạnh lẽo, binh bại mất ảnh hưởng; chỉ một gia đình, cửa quan đã suy vong, khách ít (cửa không có người ra vào)

《史记.汲郑列传》﹕“始翟公为廷尉﹐宾客阗门﹔及废﹐门外可设雀罗。”后以“雀罗门”形容冷落的门庭或失势之家。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雀罗门

què

luó

mén

Các từ liên quan

雀书
雀儿
雀儿肠肚
雀台
雀喜
罗丹
罗丽
罗之一目
罗亭
门丁
门上
门上人
门下
门下人
雀
Bính âm:
【qiǎo】【ㄑㄩㄝˋ, ㄑㄧㄠˇ】【TƯỚC】
Các biến thể:
䲵, 𠋓, 𩾟
Hình thái radical:
⿱,小,隹
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶ノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép