Bản dịch của từ 雀舫 trong tiếng Việt

雀舫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiǎo

ㄑㄩㄝˋquethanh huyền

Qiāo

ㄑㄧㄠqiaothanh ngang

雀舫 (Danh từ)

què fǎng
01

Thuyền cổ hình dáng giống chim (loại thuyền chơi, thuyền trang trí thời xưa)

古代形似鸟状的游船。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雀舫

què

fǎng

Các từ liên quan

雀书
雀儿
雀儿肠肚
雀台
雀喜
舫人
舫舟
雀
Bính âm:
【qiǎo】【ㄑㄩㄝˋ, ㄑㄧㄠˇ】【TƯỚC】
Các biến thể:
䲵, 𠋓, 𩾟
Hình thái radical:
⿱,小,隹
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶ノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép