Bản dịch của từ 雀蒙眼 trong tiếng Việt
雀蒙眼
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiǎo | ㄑㄧㄠˇ | q | iao | thanh hỏi |
Qiāo | ㄑㄧㄠ | q | iao | thanh ngang |
雀蒙眼 (Danh từ)
【què méng yǎn】
01
Mù ban đêm; chứng khó thấy rõ vào ban tối (giống bệnh lý gọi là 'đêm mù')
夜盲。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雀蒙眼
què
雀
méng
蒙
yǎn
眼
Các từ liên quan
雀书
雀儿
雀儿肠肚
雀台
雀喜
蒙事
蒙伐
蒙保
蒙倛
眼下
眼不交睫
眼不回睛
眼不眨
眼不着砂
- Bính âm:
- 【qiǎo】【ㄑㄧㄠˇ, ㄑㄩㄝˋ】【TƯỚC】
- Các biến thể:
- 䲵, 𠋓, 𩾟
- Hình thái radical:
- ⿱,小,隹
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 小
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨ノ丶ノ丨丶一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㹤
皵
阕
舄
榷
琷
愨
鹊
䧿
燩
䦬
礐
礉
缲
鍬
鄥
劁
幓
喿
蹺
煍
橾
繰
勪
悄
髜
釥
㚽
㡑
巧
㤍
䲾
㨽
㱶
愀
丂
尚
尙
尔
龸
慕
尐
㝺
尕
纛
尗
少
尠
皏
㡉
粛
淄
寂
啟
铵
婱
聋
過
奟
偛
雀盲
家雀儿
雀盲眼
雀儿喜
雀儿山
孔雀
麻雀
雀斑
雀跃
朱雀
雀巢
黄雀
云雀
燕雀
鸟雀
雀子
