Bản dịch của từ 雀角 trong tiếng Việt

雀角

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiǎo

ㄑㄧㄠˇqiaothanh hỏi

Qiāo

ㄑㄧㄠqiaothanh ngang

雀角 (Danh từ)

què jiǎo
01

Danh xưng văn chương: 代称诗经·召南·行露一篇雀角为该篇的代称

2.《诗.召南.行露》有“谁谓雀无角”之句﹐因以“雀角”为该篇的代称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tranh chấp, kiện tụng; cãi vã liên quan đến tranh kiện (Hán-Việt: tước giác/chiếu?)

1.指狱讼﹔争吵。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雀角

què

jiǎo

Các từ liên quan

雀书
雀儿
雀儿肠肚
雀台
雀喜
角争
角亢
角人
角仗
雀
Bính âm:
【qiǎo】【ㄑㄧㄠˇ, ㄑㄩㄝˋ】【TƯỚC】
Các biến thể:
䲵, 𠋓, 𩾟
Hình thái radical:
⿱,小,隹
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶ノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép