Bản dịch của từ 雀角鼠牙 trong tiếng Việt
雀角鼠牙
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiǎo | ㄑㄧㄠˇ | q | iao | thanh hỏi |
Qiāo | ㄑㄧㄠ | q | iao | thanh ngang |
雀角鼠牙 (Danh từ)
【què jiǎo shǔ yá】
01
Danh từ cổ: chỉ kẻ cường bạo, đặc biệt là người cưỡng ép phụ nữ kết hôn; cũng mở rộng chỉ việc kiện tụng, tranh chấp ầm ĩ.
雀、鼠:比喻强暴者。原指强逼女子成婚而引起的争讼。后泛指狱讼,争吵。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雀角鼠牙
què
雀
jiǎo
角
shǔ
鼠
yá
牙
Các từ liên quan
雀书
雀儿
雀儿肠肚
雀台
雀喜
角争
角亢
角人
角仗
鼠乡
鼠乳
鼠伏
鼠偷
鼠偷狗盗
牙不
牙不约儿赤
牙买加
牙人
- Bính âm:
- 【qiǎo】【ㄑㄧㄠˇ, ㄑㄩㄝˋ】【TƯỚC】
- Các biến thể:
- 䲵, 𠋓, 𩾟
- Hình thái radical:
- ⿱,小,隹
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 小
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨ノ丶ノ丨丶一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㹤
皵
阕
舄
榷
琷
愨
鹊
䧿
燩
䦬
礐
礉
缲
鍬
鄥
劁
幓
喿
蹺
煍
橾
繰
勪
悄
髜
釥
㚽
㡑
巧
㤍
䲾
㨽
㱶
愀
丂
尚
尙
尔
龸
慕
尐
㝺
尕
纛
尗
少
尠
皏
㡉
粛
淄
寂
啟
铵
婱
聋
過
奟
偛
雀盲
家雀儿
雀盲眼
雀儿喜
雀儿山
孔雀
麻雀
雀斑
雀跃
朱雀
雀巢
黄雀
云雀
燕雀
鸟雀
雀子
