Bản dịch của từ 雀踊 trong tiếng Việt

雀踊

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiǎo

ㄑㄧㄠˇqiaothanh hỏi

Qiāo

ㄑㄧㄠqiaothanh ngang

雀踊 (Động từ)

què yǒng
01

(như chim sẻ) nhảy lên vui sướng; nhảy vì sung sướng, nhảy vì sung sướng

犹雀跃。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雀踊

què

yǒng

Các từ liên quan

雀书
雀儿
雀儿肠肚
雀台
雀喜
踊发
踊塔
雀
Bính âm:
【qiǎo】【ㄑㄧㄠˇ, ㄑㄩㄝˋ】【TƯỚC】
Các biến thể:
䲵, 𠋓, 𩾟
Hình thái radical:
⿱,小,隹
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶ノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép