Bản dịch của từ 雀迷眼 trong tiếng Việt

雀迷眼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiǎo

ㄑㄧㄠˇqiaothanh hỏi

Qiāo

ㄑㄧㄠqiaothanh ngang

雀迷眼 (Danh từ)

què mí yǎn
01

方言黄昏傍晚时分字面意麻雀看不见东西引申为天色昏暗

方言。雀至夕不见物。指黄昏。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雀迷眼

què

yǎn

Các từ liên quan

雀书
雀儿
雀儿肠肚
雀台
雀喜
迷下蔡
迷丢没邓
迷丢答都
迷中
眼下
眼不交睫
眼不回睛
眼不眨
眼不着砂
雀
Bính âm:
【qiǎo】【ㄑㄧㄠˇ, ㄑㄩㄝˋ】【TƯỚC】
Các biến thể:
䲵, 𠋓, 𩾟
Hình thái radical:
⿱,小,隹
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶ノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép