Bản dịch của từ 雀金泥 trong tiếng Việt

雀金泥

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiǎo

ㄑㄩㄝˋquethanh huyền

Qiāo

ㄑㄧㄠqiaothanh ngang

雀金泥 (Danh từ)

què jīn ní
01

Loại vải làm từ lông công (lông chim công) dệt thành sợi, một loại vật liệu lông vải cổ xưa

用孔雀毛织成的毛料。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雀金泥

què

jīn

Các từ liên quan

雀书
雀儿
雀儿肠肚
雀台
雀喜
金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
泥下潜珪
泥中之对
泥中刺
泥中隐刺
泥丸
雀
Bính âm:
【qiǎo】【ㄑㄩㄝˋ, ㄑㄧㄠˇ】【TƯỚC】
Các biến thể:
䲵, 𠋓, 𩾟
Hình thái radical:
⿱,小,隹
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶ノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép