Bản dịch của từ 雀钗 trong tiếng Việt

雀钗

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiǎo

ㄑㄧㄠˇqiaothanh hỏi

Qiāo

ㄑㄧㄠqiaothanh ngang

雀钗 (Cụm từ)

què chāi
01

Trâm cài tóc; trâm chim

雀钗是古代女性用来固定发型的一种饰品,通常形状像小鸟,象征着美丽和优雅。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雀钗

què

chāi

Các từ liên quan

雀书
雀儿
雀儿肠肚
雀台
雀喜
钗佩
钗分
钗头
钗头凤
钗头符
雀
Bính âm:
【qiǎo】【ㄑㄧㄠˇ, ㄑㄩㄝˋ】【TƯỚC】
Các biến thể:
䲵, 𠋓, 𩾟
Hình thái radical:
⿱,小,隹
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶ノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép