Bản dịch của từ 雀雉化 trong tiếng Việt

雀雉化

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiǎo

ㄑㄩㄝˋquethanh huyền

Qiāo

ㄑㄧㄠqiaothanh ngang

雀雉化 (Thành ngữ)

què zhì huà
01

成語事物變化化為他物源自禮記月令寓言雀入海為蛤雉入水為蜃後用以指事物的轉化或變遷

《礼记.月令》﹕“﹝季秋之月﹞爵入大海为蛤。”又﹕“﹝孟冬之月﹞雉入大水为蜃。”后遂以“雀雉化”指事物的变化。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雀雉化

què

zhì

huà

Các từ liên quan

雀书
雀儿
雀儿肠肚
雀台
雀喜
雉乳
雉伏
雉伏鼠窜
雉兔
雉卢
化为泡影
雀
Bính âm:
【qiǎo】【ㄑㄩㄝˋ, ㄑㄧㄠˇ】【TƯỚC】
Các biến thể:
䲵, 𠋓, 𩾟
Hình thái radical:
⿱,小,隹
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶ノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép