Bản dịch của từ 雀鼠耗 trong tiếng Việt

雀鼠耗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiǎo

ㄑㄩㄝˋquethanh huyền

Qiāo

ㄑㄧㄠqiaothanh ngang

雀鼠耗 (Danh từ)

què shǔ hào
01

Một khoản thuế/phí phụ thu (theo truyện: phần bị hao hụt, là khoản bổ sung đánh vào dân để bù tổn thất) — gợi nhớ: '( chim chóc )、( chuột ) ( hao)' = hao hụt do thiệt hại, sau dùng chỉ thuế phụ

《梁书.张率传》﹕“在新安﹐遣家僮载米三千石还吴宅﹐既至﹐遂耗太半。率问其故﹐答曰﹕‘雀鼠耗也。’率笑而言曰﹕‘壮哉雀鼠!’”后以指正税外加征之粮。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雀鼠耗

què

shǔ

hào

Các từ liên quan

雀书
雀儿
雀儿肠肚
雀台
雀喜
鼠乡
鼠乳
鼠伏
鼠偷
鼠偷狗盗
耗乱
耗亡
耗余
耗减
耗匮
雀
Bính âm:
【qiǎo】【ㄑㄩㄝˋ, ㄑㄧㄠˇ】【TƯỚC】
Các biến thể:
䲵, 𠋓, 𩾟
Hình thái radical:
⿱,小,隹
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶ノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép