Bản dịch của từ 雁列 trong tiếng Việt

雁列

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàn

ㄧㄢˋyanthanh huyền

雁列 (Tính từ)

yàn liè
01

Sắp xếp thành hàng như đàn ngỗng; đều đặn, thẳng hàng (thường mô tả cách xếp hàng hoặc bố trí đồ vật).

像雁行一样地排列。形容排列齐整。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雁列

yàn

liè

Các từ liên quan

雁丘
雁书
雁使
雁信
雁关
列举
列亭
列人
列从
列仙
雁
Bính âm:
【yàn】【ㄧㄢˋ】【NHẠN】
Các biến thể:
贋, 鳫, 鴈, 𩿫, 𤻉, 𩾝, 𩾦, 𪁡, 𪂢
Hình thái radical:
⿸,厂,倠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一ノノ丨ノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép