Bản dịch của từ 雁南燕北 trong tiếng Việt

雁南燕北

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàn

ㄧㄢˋyanthanh huyền

雁南燕北 (Tính từ)

yàn nán yàn běi
01

Chim nhạn nam bắc; chia lìa đôi ngả

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雁南燕北

yàn

nán

yàn

běi

Các từ liên quan

雁丘
雁书
雁使
雁信
雁关
南中
南为
南之威
南乌
南乐
燕乐
燕九
燕九节
燕于飞
燕云
北上
北乡
北京
北京人
雁
Bính âm:
【yàn】【ㄧㄢˋ】【NHẠN】
Các biến thể:
贋, 鳫, 鴈, 𩿫, 𤻉, 𩾝, 𩾦, 𪁡, 𪂢
Hình thái radical:
⿸,厂,倠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一ノノ丨ノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép