Bản dịch của từ 雁器 trong tiếng Việt

雁器

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàn

ㄧㄢˋyanthanh huyền

雁器 (Danh từ)

yàn qì
01

Một cách viết khác của “鴈器” (từ cổ), chỉ loại bình, đồ gốm hoặc vật dụng có hình dáng liên quan đến chim ngỗng; thường gặp trong chú giải từ cổ

1.亦作“鴈器”。

Ví dụ
02

Đồ giả, hàng nhái (古书中用的通假字指赝品)

2.赝品。雁﹐同“赝”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雁器

yàn

Các từ liên quan

雁丘
雁书
雁使
雁信
雁关
器世间
器业
器乐
器二不匮
雁
Bính âm:
【yàn】【ㄧㄢˋ】【NHẠN】
Các biến thể:
贋, 鳫, 鴈, 𩿫, 𤻉, 𩾝, 𩾦, 𪁡, 𪂢
Hình thái radical:
⿸,厂,倠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一ノノ丨ノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép