Bản dịch của từ 雁回峰 trong tiếng Việt
雁回峰
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yàn | ㄧㄢˋ | y | an | thanh huyền |
雁回峰 (Danh từ)
【yàn huí fēng】
01
Đỉnh núi (một trong 72峰 của núi Hằng/衡山) ở phía nam huyện Hưng Dương, Hồ Nam; truyền thuyết chim ngỗng bay tới đây thì dừng, gặp xuân lại quay về (còn gọi là 回雁峰).
衡山七十二峰之一。在今湖南省衡阳市南。相传雁至衡阳而止﹐遇春而回。也叫回雁峰。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雁回峰
yàn
雁
huí
回
fēng
峰
Các từ liên quan
雁丘
雁书
雁使
雁信
雁关
回中
回乐峰
回九
回乡
回乡偶书
峰会
峰值
峰回路转
峰头
- Bính âm:
- 【yàn】【ㄧㄢˋ】【NHẠN】
- Các biến thể:
- 贋, 鳫, 鴈, 𩿫, 𤻉, 𩾝, 𩾦, 𪁡, 𪂢
- Hình thái radical:
- ⿸,厂,倠
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 隹
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノノ丨ノ丨丶一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
灧
验
赝
嬮
熖
墕
掞
験
棪
鳱
彥
傿
雤
雍
䨂
龨
雂
䧹
雦
雞
雜
隼
雙
䨆
稍
暎
運
笿
揦
䄍
㮀
㙒
趇
崾
㷄
滁
大雁
鸿雁
雁塔
雁荡
雁山
雁行
灰雁
鱼雁
雪雁
雁峰
