Bản dịch của từ 雁城 trong tiếng Việt

雁城

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàn

ㄧㄢˋyanthanh huyền

雁城 (Danh từ)

yàn chéng
01

Tên riêng: Hán tự cổ hoặc tên gọi địa danh/đơn vị văn tự cổ viết là “雁城/鴈城” (thường ít dùng; ghi chú: cũng viết là 鴈城)

1.亦作“鴈城”。

Ví dụ
02

Tên địa danh lịch sử (chỉ huyện/ quận ở vùng 雁门, tức 'Yến Thành')

2.指雁门郡。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雁城

yàn

chéng

Các từ liên quan

雁丘
雁书
雁使
雁信
雁关
城下之盟
城下之辱
城主
城乡
雁
Bính âm:
【yàn】【ㄧㄢˋ】【NHẠN】
Các biến thể:
贋, 鳫, 鴈, 𩿫, 𤻉, 𩾝, 𩾦, 𪁡, 𪂢
Hình thái radical:
⿸,厂,倠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一ノノ丨ノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép