Bản dịch của từ 雁头笺 trong tiếng Việt
雁头笺
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yàn | ㄧㄢˋ | y | an | thanh huyền |
雁头笺 (Danh từ)
【yàn tóu jiān】
01
Giấy cao cấp thời Đường, có hoa văn chìm giống hình đầu ngỗng, thường dùng cho văn thơ và chiếu chỉ
唐代文人所喜用的一种优质纸张。因有雁头状暗纹﹐故名。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雁头笺
yàn
雁
tóu
头
jiān
笺
Các từ liên quan
雁丘
雁书
雁使
雁信
雁关
头一无二
头七
头上
头上安头
笺书
笺传
笺修
笺刺
笺启
- Bính âm:
- 【yàn】【ㄧㄢˋ】【NHẠN】
- Các biến thể:
- 贋, 鳫, 鴈, 𩿫, 𤻉, 𩾝, 𩾦, 𪁡, 𪂢
- Hình thái radical:
- ⿸,厂,倠
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 隹
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノノ丨ノ丨丶一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
灧
验
赝
嬮
熖
墕
掞
験
棪
鳱
彥
傿
雤
雍
䨂
龨
雂
䧹
雦
雞
雜
隼
雙
䨆
稍
暎
運
笿
揦
䄍
㮀
㙒
趇
崾
㷄
滁
大雁
鸿雁
雁塔
雁荡
雁山
雁行
灰雁
鱼雁
雪雁
雁峰
