Bản dịch của từ 雁头青 trong tiếng Việt

雁头青

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàn

ㄧㄢˋyanthanh huyền

雁头青 (Danh từ)

yàn tóu qīng
01

Một tên khác của「晚粟」——即一种古代记载的谷物小米类黍类),可理解为一种小粒谷物的别称

晩粟的别名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雁头青

yàn

tóu

qīng

Các từ liên quan

雁丘
雁书
雁使
雁信
雁关
头一无二
头七
头上
头上安头
青丘
青丘子
青丘缴
青丙
青丛
雁
Bính âm:
【yàn】【ㄧㄢˋ】【NHẠN】
Các biến thể:
贋, 鳫, 鴈, 𩿫, 𤻉, 𩾝, 𩾦, 𪁡, 𪂢
Hình thái radical:
⿸,厂,倠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一ノノ丨ノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép