Bản dịch của từ 雁娘 trong tiếng Việt

雁娘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàn

ㄧㄢˋyanthanh huyền

雁娘 (Danh từ)

yàn niáng
01

Tên thần linh/miêu tả một vị thần mang tên “雁娘” (trong văn hiến; nghĩa gốc: tên riêng liên quan đến chim ngỗng)

膏神名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雁娘

yàn

niáng

Các từ liên quan

雁丘
雁书
雁使
雁信
雁关
娘亲
娘们
娘儿
娘儿们
娘姨
雁
Bính âm:
【yàn】【ㄧㄢˋ】【NHẠN】
Các biến thể:
贋, 鳫, 鴈, 𩿫, 𤻉, 𩾝, 𩾦, 𪁡, 𪂢
Hình thái radical:
⿸,厂,倠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一ノノ丨ノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép