Bản dịch của từ 雁子堂 trong tiếng Việt

雁子堂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàn

ㄧㄢˋyanthanh huyền

雁子堂 (Danh từ)

yàn zǐ táng
01

Nhà/chùa thờ Phật có kiến trúc giống hình chiếc 'nhạn' (một dạng đình/điện trong kinh điển Phật giáo); về sau dùng để chỉ佛堂 (phòng/điện thờ Phật).

《善见律》卷十﹕“高阁讲堂者﹐于大林作堂﹐堂形如雁子﹐一切具足﹐为佛作此堂也。”后因以“雁子堂”指佛堂。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雁子堂

yàn

zi

táng

Các từ liên quan

雁丘
雁书
雁使
雁信
雁关
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
堂上
堂上一呼阶下百诺
堂上官
堂下
堂个
雁
Bính âm:
【yàn】【ㄧㄢˋ】【NHẠN】
Các biến thể:
贋, 鳫, 鴈, 𩿫, 𤻉, 𩾝, 𩾦, 𪁡, 𪂢
Hình thái radical:
⿸,厂,倠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一ノノ丨ノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép