Bản dịch của từ 雁子都 trong tiếng Việt

雁子都

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàn

ㄧㄢˋyanthanh huyền

雁子都 (Danh từ)

yàn zǐ dōu
01

Một tên gọi cổ (亦作鴈子都」) — từ lịch sử/địa danh hoặc tên riêng ít gặp; có ghi chép trong sách cổ, không phải từ phổ dụng

1.亦作“鴈子都”。

Ví dụ
02

Tên một đội quân do Đỗ Cẩn (朱瑾) chỉ huy vào cuối nhà Đường; lính đội này hai má xăm hình chim yến nên được gọi là “雁子都

2.唐末朱瑾指挥的一支部队名号。因其士兵双颊黥雁为饰﹐故称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雁子都

yàn

zi

dōu

Các từ liên quan

雁丘
雁书
雁使
雁信
雁关
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
都下
都中
都中纸贵
都丽
雁
Bính âm:
【yàn】【ㄧㄢˋ】【NHẠN】
Các biến thể:
贋, 鳫, 鴈, 𩿫, 𤻉, 𩾝, 𩾦, 𪁡, 𪂢
Hình thái radical:
⿸,厂,倠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一ノノ丨ノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép