Bản dịch của từ 雁实 trong tiếng Việt

雁实

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàn

ㄧㄢˋyanthanh huyền

雁实 (Danh từ)

yàn shí
01

Tên gọi khác của“鸡头” (gà trọc/đầu gà); trong từ cổ/địa phương chỉ phần đầu gà hoặc thứ giống quả đầu nhọn (gợi liên tưởng Hán-Việt: yên thực)

鸡头的别名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雁实

yàn

shí

Các từ liên quan

雁丘
雁书
雁使
雁信
雁关
实不相瞒
实与有力
实丕丕
实业
雁
Bính âm:
【yàn】【ㄧㄢˋ】【NHẠN】
Các biến thể:
贋, 鳫, 鴈, 𩿫, 𤻉, 𩾝, 𩾦, 𪁡, 𪂢
Hình thái radical:
⿸,厂,倠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一ノノ丨ノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép