Bản dịch của từ 雁封 trong tiếng Việt

雁封

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàn

ㄧㄢˋyanthanh huyền

雁封 (Danh từ)

yàn fēng
01

Thư do ngỗng trời/thiếp gửi (tương tự “雁书”) — thư gửi bằng hình tượng chim chim bay xa, chỉ thư từ liên lạc khi xa cách

犹雁书。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雁封

yàn

fēng

Các từ liên quan

雁丘
雁书
雁使
雁信
雁关
封一
封三
封事
封二
封人
雁
Bính âm:
【yàn】【ㄧㄢˋ】【NHẠN】
Các biến thể:
贋, 鳫, 鴈, 𩿫, 𤻉, 𩾝, 𩾦, 𪁡, 𪂢
Hình thái radical:
⿸,厂,倠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一ノノ丨ノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép