Bản dịch của từ 雁峯 trong tiếng Việt

雁峯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàn

ㄧㄢˋyanthanh huyền

雁峯 (Danh từ)

yàn fēng
01

Tên của một ngọn núi (雁回峰) thuộc nhóm 72 đỉnh của núi衡山, ở phía nam thành phố衡阳, tỉnh Hồ Nam — tức mỏm/đỉnh núi nổi tiếng

即雁回峰。在湖南省衡阳市南﹐为衡山七十二峰之一。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雁峯

yàn

fēng

Các từ liên quan

雁丘
雁书
雁使
雁信
雁关
峯岑
峯岠
峯岫
峯峻
峯嶂
雁
Bính âm:
【yàn】【ㄧㄢˋ】【NHẠN】
Các biến thể:
贋, 鳫, 鴈, 𩿫, 𤻉, 𩾝, 𩾦, 𪁡, 𪂢
Hình thái radical:
⿸,厂,倠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一ノノ丨ノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép