Bản dịch của từ 雁帛 trong tiếng Việt

雁帛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàn

ㄧㄢˋyanthanh huyền

雁帛 (Danh từ)

yàn bó
01

古书用语鴈帛’:以雁图雁为纹样或以雁羽雁毛比喻的丝织品帛料古代文献记载形式今少用

1.亦作“鴈帛”。

Ví dụ
02

Thư từ, thư tín (cách nói cổ: chỉ lá thư hoặc thư tín gửi đến)

2.指书信。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雁帛

yàn

Các từ liên quan

雁丘
雁书
雁使
雁信
雁关
帛丸
帛书
雁
Bính âm:
【yàn】【ㄧㄢˋ】【NHẠN】
Các biến thể:
贋, 鳫, 鴈, 𩿫, 𤻉, 𩾝, 𩾦, 𪁡, 𪂢
Hình thái radical:
⿸,厂,倠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一ノノ丨ノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép