Bản dịch của từ 雁序 trong tiếng Việt
雁序
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yàn | ㄧㄢˋ | y | an | thanh huyền |
雁序 (Danh từ)
【yàn xù】
01
Đàn ngỗng trời bay thành hàng/đội có trật tự; đàn chim trời sắp hàng bay đều đặn (nhấn mạnh trật tự, lần lượt)
①作队有序飞行的雁群:九秋惊雁序。
Ví dụ
02
Diễn tả có trật tự và không hỗn loạn: tiến về phía trước theo thứ tự giống như một đàn ngỗng xếp hàng (có trật tự, có trật tự)
②形容先后有序,不相紊乱:雁序而进。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
比喻兄弟間的次序或手足之情(常用於詩文或古語,含有兄弟相繼、情誼延續之意)。例:雁序雕零→兄弟離散。
③比喻兄弟:雁序雕零|雁序之情。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雁序
yàn
雁
xù
序
Các từ liên quan
雁丘
雁书
雁使
雁信
雁关
序事
序传
序位
序兴
序分
- Bính âm:
- 【yàn】【ㄧㄢˋ】【NHẠN】
- Các biến thể:
- 贋, 鳫, 鴈, 𩿫, 𤻉, 𩾝, 𩾦, 𪁡, 𪂢
- Hình thái radical:
- ⿸,厂,倠
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 隹
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノノ丨ノ丨丶一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
灧
验
赝
嬮
熖
墕
掞
験
棪
鳱
彥
傿
雤
雍
䨂
龨
雂
䧹
雦
雞
雜
隼
雙
䨆
稍
暎
運
笿
揦
䄍
㮀
㙒
趇
崾
㷄
滁
大雁
鸿雁
雁塔
雁荡
雁山
雁行
灰雁
鱼雁
雪雁
雁峰
