Bản dịch của từ 雁影分飞 trong tiếng Việt

雁影分飞

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàn

ㄧㄢˋyanthanh huyền

雁影分飞 (Tính từ)

yàn yǐng fēn fēi
01

Bóng nhạn chia lìa; chia ly

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雁影分飞

yàn

yǐng

fēn

fēi

Các từ liên quan

雁丘
雁书
雁使
雁信
雁关
影业
影书
影事
影从
分一杯羹
分三别两
分与
分业
分丝析缕
飞丁
飞丸
飞丹
飞乙
雁
Bính âm:
【yàn】【ㄧㄢˋ】【NHẠN】
Các biến thể:
贋, 鳫, 鴈, 𩿫, 𤻉, 𩾝, 𩾦, 𪁡, 𪂢
Hình thái radical:
⿸,厂,倠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一ノノ丨ノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép