Bản dịch của từ 雁断鱼沈 trong tiếng Việt

雁断鱼沈

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàn

ㄧㄢˋyanthanh huyền

雁断鱼沈 (Cụm từ)

yàn duàn yú shěn
01

见“雁逝鱼沉”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雁断鱼沈

yàn

duàn

shěn

Các từ liên quan

雁丘
雁书
雁使
雁信
雁关
断七
断乎
断乎不可
鱼上冰
鱼上竿
鱼与熊掌
鱼丙
鱼中素
沈下
沈东阳
沈乱
雁
Bính âm:
【yàn】【ㄧㄢˋ】【NHẠN】
Các biến thể:
贋, 鳫, 鴈, 𩿫, 𤻉, 𩾝, 𩾦, 𪁡, 𪂢
Hình thái radical:
⿸,厂,倠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一ノノ丨ノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép