Bản dịch của từ 雁来红 trong tiếng Việt
雁来红
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yàn | ㄧㄢˋ | y | an | thanh huyền |
雁来红 (Danh từ)
【yàn lái hóng】
01
Nhạn lai hồng (cây thảo một năm, lá hình bầu dục dài, mặt lá xen kẽ màu vàng và đỏ, mùa thu nở hoa màu vàng xanh dùng để trang trí)
一年生草本植物,叶子长卵圆形,表面黄色、红色相错杂,秋天开花,黄绿色供观赏
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雁来红
yàn
雁
lái
来
hóng
红
Các từ liên quan
雁丘
雁书
雁使
雁信
雁关
来下
来不及
来世
红一字
红丁
红不棱登
红与黑
红专
- Bính âm:
- 【yàn】【ㄧㄢˋ】【NHẠN】
- Các biến thể:
- 贋, 鳫, 鴈, 𩿫, 𤻉, 𩾝, 𩾦, 𪁡, 𪂢
- Hình thái radical:
- ⿸,厂,倠
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 隹
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノノ丨ノ丨丶一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
灧
验
赝
嬮
熖
墕
掞
験
棪
鳱
彥
傿
雤
雍
䨂
龨
雂
䧹
雦
雞
雜
隼
雙
䨆
稍
暎
運
笿
揦
䄍
㮀
㙒
趇
崾
㷄
滁
大雁
鸿雁
雁塔
雁荡
雁山
雁行
灰雁
鱼雁
雪雁
雁峰
