Bản dịch của từ 雁沼 trong tiếng Việt

雁沼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàn

ㄧㄢˋyanthanh huyền

雁沼 (Danh từ)

yàn zhǎo
01

Ao, hồ nước nơi hàng đàn ngỗng () tụ lại; tức '雁池' (ao/đầm của ngỗng)

即雁池。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雁沼

yàn

zhǎo

Các từ liên quan

雁丘
雁书
雁使
雁信
雁关
沼吴
沼地
沼气
沼池
沼沚
雁
Bính âm:
【yàn】【ㄧㄢˋ】【NHẠN】
Các biến thể:
贋, 鳫, 鴈, 𩿫, 𤻉, 𩾝, 𩾦, 𪁡, 𪂢
Hình thái radical:
⿸,厂,倠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一ノノ丨ノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép