Bản dịch của từ 雁泊人户 trong tiếng Việt

雁泊人户

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàn

ㄧㄢˋyanthanh huyền

雁泊人户 (Danh từ)

yàn bó rén hù
01

Từ cổ: chỉ những nhà cửa, dân cư ven bờ, như “雁户” (nhà cửa của người ở gần bờ/đầm); nghĩa rộng: nhà cửa, hộ gia đình (chỉ đơn vị cư trú)

犹雁户。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雁泊人户

yàn

rén

Các từ liên quan

雁丘
雁书
雁使
雁信
雁关
泊位
泊地
泊如
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
户丁
户下
户主
户伯
户侍
雁
Bính âm:
【yàn】【ㄧㄢˋ】【NHẠN】
Các biến thể:
贋, 鳫, 鴈, 𩿫, 𤻉, 𩾝, 𩾦, 𪁡, 𪂢
Hình thái radical:
⿸,厂,倠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一ノノ丨ノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép