Bản dịch của từ 雁海 trong tiếng Việt

雁海

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàn

ㄧㄢˋyanthanh huyền

雁海 (Cụm từ)

yàn hǎi
01

指塞北远方。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雁海

yàn

hǎi

Các từ liên quan

雁丘
雁书
雁使
雁信
雁关
海上
海上之盟
海上救助
海上方
海上逐臭
雁
Bính âm:
【yàn】【ㄧㄢˋ】【NHẠN】
Các biến thể:
贋, 鳫, 鴈, 𩿫, 𤻉, 𩾝, 𩾦, 𪁡, 𪂢
Hình thái radical:
⿸,厂,倠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一ノノ丨ノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép