Bản dịch của từ 雁湫 trong tiếng Việt

雁湫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàn

ㄧㄢˋyanthanh huyền

雁湫 (Danh từ)

yàn qiū
01

Tên thắng cảnh: chỉ '龙湫'(Long Trụ)ở núi Yandang, tỉnh Chiết Giang — hai thác nước lớn: 大龙湫長約六十丈 小龙湫長約三十丈)。

指浙江乐清雁荡山的龙湫。龙湫有二。一在山之马鞍岭西﹐长六十余丈。一在山之卷图峰下﹐长三十余丈。前者称“大龙湫”﹐后者称“小龙湫”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雁湫

yàn

jiǎo

Các từ liên quan

雁丘
雁书
雁使
雁信
雁关
湫仄
湫凹
湫厉
湫学
湫室
雁
Bính âm:
【yàn】【ㄧㄢˋ】【NHẠN】
Các biến thể:
贋, 鳫, 鴈, 𩿫, 𤻉, 𩾝, 𩾦, 𪁡, 𪂢
Hình thái radical:
⿸,厂,倠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一ノノ丨ノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép