Bản dịch của từ 雁空 trong tiếng Việt

雁空

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàn

ㄧㄢˋyanthanh huyền

雁空 (Danh từ)

yàn kōng
01

Bầu trời mùa thu; trời thu (thường gợi hình ảnh trời cao, trong, có chim trời như chim trời bay về phương nam)

秋天的天空。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雁空

yàn

kōng

Các từ liên quan

雁丘
雁书
雁使
雁信
雁关
空中
空中书
空中优势
空中加油机
空中小姐
雁
Bính âm:
【yàn】【ㄧㄢˋ】【NHẠN】
Các biến thể:
贋, 鳫, 鴈, 𩿫, 𤻉, 𩾝, 𩾦, 𪁡, 𪂢
Hình thái radical:
⿸,厂,倠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一ノノ丨ノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép