Bản dịch của từ 雁翎刀 trong tiếng Việt

雁翎刀

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàn

ㄧㄢˋyanthanh huyền

雁翎刀 (Danh từ)

yàn líng dāo
01

1.亦作“鴈翎刀”。

Ví dụ
02

Một loại đao ngắn (kiếm/dao xẻng) truyền thống Trung Quốc; thường gọi là “yến linh đao” — dao ngắn, lưỡi hơi cong, dùng trong chiến đấu gần

2.短刀名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雁翎刀

yàn

líng

dāo

Các từ liên quan

雁丘
雁书
雁使
雁信
雁关
翎子
翎扇
翎枝
翎毛
翎管
刀丛
刀人
刀仗
刀伤
雁
Bính âm:
【yàn】【ㄧㄢˋ】【NHẠN】
Các biến thể:
贋, 鳫, 鴈, 𩿫, 𤻉, 𩾝, 𩾦, 𪁡, 𪂢
Hình thái radical:
⿸,厂,倠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一ノノ丨ノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép