Bản dịch của từ 雁翎队 trong tiếng Việt

雁翎队

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàn

ㄧㄢˋyanthanh huyền

雁翎队 (Cụm từ)

yàn líng duì
01

抗日战争时期活动在河北省白洋淀地区的一支著名的水上游击队。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雁翎队

yàn

líng

duì

Các từ liên quan

雁丘
雁书
雁使
雁信
雁关
翎子
翎扇
翎枝
翎毛
翎管
队主
队伍
雁
Bính âm:
【yàn】【ㄧㄢˋ】【NHẠN】
Các biến thể:
贋, 鳫, 鴈, 𩿫, 𤻉, 𩾝, 𩾦, 𪁡, 𪂢
Hình thái radical:
⿸,厂,倠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一ノノ丨ノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép