Bản dịch của từ 雁翼营 trong tiếng Việt
雁翼营
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yàn | ㄧㄢˋ | y | an | thanh huyền |
雁翼营 (Danh từ)
【yàn yì yíng】
01
Mái trại xếp theo hàng ngang (lều bạt trải ra theo hình cánh ngỗng), thường dùng trong mô tả bố trí doanh trại
横形展开的营帐。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雁翼营
yàn
雁
yì
翼
yíng
营
Các từ liên quan
雁丘
雁书
雁使
雁信
雁关
翼亮
翼从
翼佐
翼侧
翼冯
营丐
营丘
营业
营业员
营业执照
- Bính âm:
- 【yàn】【ㄧㄢˋ】【NHẠN】
- Các biến thể:
- 贋, 鳫, 鴈, 𩿫, 𤻉, 𩾝, 𩾦, 𪁡, 𪂢
- Hình thái radical:
- ⿸,厂,倠
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 隹
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノノ丨ノ丨丶一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
灧
验
赝
嬮
熖
墕
掞
験
棪
鳱
彥
傿
雤
雍
䨂
龨
雂
䧹
雦
雞
雜
隼
雙
䨆
稍
暎
運
笿
揦
䄍
㮀
㙒
趇
崾
㷄
滁
大雁
鸿雁
雁塔
雁荡
雁山
雁行
灰雁
鱼雁
雪雁
雁峰
