Bản dịch của từ 雁苑 trong tiếng Việt

雁苑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàn

ㄧㄢˋyanthanh huyền

雁苑 (Danh từ)

yàn yuàn
01

Tên cổ xưa của một khu vườn (cổ viện); ‘Vạn Uyển’/‘Ngạn Viên’ kiểu tên riêng cho vườn cảnh xưa

古园囿名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雁苑

yàn

yuàn

Các từ liên quan

雁丘
雁书
雁使
雁信
雁关
苑囿
苑囿兵
苑窊妇人
苑结
雁
Bính âm:
【yàn】【ㄧㄢˋ】【NHẠN】
Các biến thể:
贋, 鳫, 鴈, 𩿫, 𤻉, 𩾝, 𩾦, 𪁡, 𪂢
Hình thái radical:
⿸,厂,倠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一ノノ丨ノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép