Bản dịch của từ 雁落沙滩 trong tiếng Việt

雁落沙滩

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàn

ㄧㄢˋyanthanh huyền

雁落沙滩 (Danh từ)

yàn luò shā tān
01

Tên một (唢呐独奏合奏曲目),源自陕西民间用双唢呐模仿大雁群飞鸣落在沙滩的场景曲调雄壮悲凉可记作雁落沙滩曲」)。

唢呐曲。起源于陕西民间。以双唢呐模拟群雁飞鸣而下的情景﹐曲调悲壮。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雁落沙滩

yàn

luò

shā

tān

Các từ liên quan

雁丘
雁书
雁使
雁信
雁关
落下
落不是
落井下石
落井投石
落交
沙丁
沙丁鱼
沙三
沙丘
滩响
滩哥
滩地
滩声
滩头
雁
Bính âm:
【yàn】【ㄧㄢˋ】【NHẠN】
Các biến thể:
贋, 鳫, 鴈, 𩿫, 𤻉, 𩾝, 𩾦, 𪁡, 𪂢
Hình thái radical:
⿸,厂,倠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一ノノ丨ノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép