Bản dịch của từ 雁行折翼 trong tiếng Việt
雁行折翼
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yàn | ㄧㄢˋ | y | an | thanh huyền |
雁行折翼 (Danh từ)
【yàn háng shé yì】
01
Chỉ đàn ngỗng bay hàng; 轉引指兄弟(或同袍)相繼死亡,比喻兄弟、夥伴相繼遇難或殞命。
雁行:指雁飞时有序的行列,引申为兄弟。比喻兄弟的死亡。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雁行折翼
yàn
雁
háng
行
zhé
折
yì
翼
Các từ liên quan
雁丘
雁书
雁使
雁信
雁关
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
折中
折丹
折乌巾
翼亮
翼从
翼佐
翼侧
翼冯
- Bính âm:
- 【yàn】【ㄧㄢˋ】【NHẠN】
- Các biến thể:
- 贋, 鳫, 鴈, 𩿫, 𤻉, 𩾝, 𩾦, 𪁡, 𪂢
- Hình thái radical:
- ⿸,厂,倠
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 隹
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノノ丨ノ丨丶一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
灧
验
赝
嬮
熖
墕
掞
験
棪
鳱
彥
傿
雤
雍
䨂
龨
雂
䧹
雦
雞
雜
隼
雙
䨆
稍
暎
運
笿
揦
䄍
㮀
㙒
趇
崾
㷄
滁
大雁
鸿雁
雁塔
雁荡
雁山
雁行
灰雁
鱼雁
雪雁
雁峰
