Bản dịch của từ 雁足 trong tiếng Việt

雁足

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàn

ㄧㄢˋyanthanh huyền

雁足 (Danh từ)

yàn zú
01

Chân nhạn. Chỉ người đưa tin, đưa thư; ngón chân vịt; chân vịt

雁足是指一种鸟类的脚,通常指的是像雁这样的水鸟的脚。它们的脚趾通常是扁平的,适合在水中游泳。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雁足

yàn

Các từ liên quan

雁丘
雁书
雁使
雁信
雁关
足下
足不出门
足不履影
足不窥户
雁
Bính âm:
【yàn】【ㄧㄢˋ】【NHẠN】
Các biến thể:
贋, 鳫, 鴈, 𩿫, 𤻉, 𩾝, 𩾦, 𪁡, 𪂢
Hình thái radical:
⿸,厂,倠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一ノノ丨ノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép