Bản dịch của từ 雁钗 trong tiếng Việt

雁钗

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàn

ㄧㄢˋyanthanh huyền

雁钗 (Cụm từ)

yàn chāi
01

首饰名。形如飞雁的发钗。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雁钗

yàn

chāi

Các từ liên quan

雁丘
雁书
雁使
雁信
雁关
钗佩
钗分
钗头
钗头凤
钗头符
雁
Bính âm:
【yàn】【ㄧㄢˋ】【NHẠN】
Các biến thể:
贋, 鳫, 鴈, 𩿫, 𤻉, 𩾝, 𩾦, 𪁡, 𪂢
Hình thái radical:
⿸,厂,倠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一ノノ丨ノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép