Bản dịch của từ 雁门山 trong tiếng Việt

雁门山

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàn

ㄧㄢˋyanthanh huyền

雁门山 (Danh từ)

yàn mén shān
01

Tên núi (núi ở tỉnh Sơn Tây, nay thuộc huyện Đại, tây bắc tỉnh Sơn Tây, Trung Quốc) — một dãy/đỉnh núi lịch sử

1.山名。在今山西省代县西北。

Ví dụ
02

Núi Yến Môn — tên núi (xưa gọi vùng núi, ở gần Nanjing, Giang Tô)

2.山名。在今江苏南京附近。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雁门山

yàn

mén

shān

Các từ liên quan

雁丘
雁书
雁使
雁信
雁关
门丁
门上
门上人
门下
门下人
山丁
山丁子
山丈
山上无老虎猴子称大王
山上有山
雁
Bính âm:
【yàn】【ㄧㄢˋ】【NHẠN】
Các biến thể:
贋, 鳫, 鴈, 𩿫, 𤻉, 𩾝, 𩾦, 𪁡, 𪂢
Hình thái radical:
⿸,厂,倠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一ノノ丨ノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép