Bản dịch của từ 雁齿 trong tiếng Việt

雁齿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàn

ㄧㄢˋyanthanh huyền

雁齿 (Danh từ)

yàn chǐ
01

1.比喻排列整齐之物。

Ví dụ
02

Bậc thang của cầu; các bậc giống răng chim ngỗng (ẩn dụ chỉ bậc cầu)

2.常比喻桥的台阶。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Tên một loài cỏ (một loài thực vật) — theo từ Hán: tên thực vật; thường dùng trong từ điển thực vật.

3.草名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雁齿

yàn

chǐ

齿

Các từ liên quan

雁丘
雁书
雁使
雁信
雁关
齿冠
齿决
齿冷
雁
Bính âm:
【yàn】【ㄧㄢˋ】【NHẠN】
Các biến thể:
贋, 鳫, 鴈, 𩿫, 𤻉, 𩾝, 𩾦, 𪁡, 𪂢
Hình thái radical:
⿸,厂,倠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一ノノ丨ノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép