Bản dịch của từ 雃 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiān

ㄐㄧㄢN/AN/AN/A

(Danh từ)

jiān
01

Cùng nghĩa với chữ “”, tên một loài chim giống vịt, chân cao, đầu có mào lông (giúp nhớ: chim kiên cao chân như người kiên cường).

同“鳽”。鳥名,即鵁鶄。《集韻•麥韻》:“鳽,鳥名。《爾雅》:‘鳽,鴻龍。’似鳧,高足,毛冠。或从隹。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

雃
Bính âm:
【jiān】【ㄐㄧㄢ】【KIÊN】
Hình thái radical:
⿰,开,隹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一一丿丨丿丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép