Bản dịch của từ 雄伯 trong tiếng Việt

雄伯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xióng

ㄒㄩㄥˊxiongthanh sắc

雄伯 (Danh từ)

xióng bó
01

Một loài thần thoại chuyên ăn ma quỷ; thần ăn quỷ (truyền thuyết dân gian)

1.传说中吃鬼魅的神。

Ví dụ
02

1) Tên riêng: chỉ vị thần sông (河伯). 2) 轉喻學識淵博見識廣博的人比喻用法帶敬稱色彩

2.指河伯﹐河神。喻学识博大精深的人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雄伯

xióng

Các từ liên quan

雄主
雄丽
雄争
雄人
雄伟
伯主
伯乐
雄
Bính âm:
【xióng】【ㄒㄩㄥˊ】【HÙNG】
Các biến thể:
䧺, 𩿅
Hình thái radical:
⿰,厷,隹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一ノフ丶ノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép