Bản dịch của từ 雄削 trong tiếng Việt

雄削

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xióng

ㄒㄩㄥˊxiongthanh sắc

雄削 (Tính từ)

xióng xuē
01

Sườn núi/sườn đá dốc, hiểm trở; (dáng vẻ) cao vòi vọi, dựng đứng (ừ “hung xeo” nhớ là hùng, dựng cao)

犹峻峭。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雄削

xióng

xuē

Các từ liên quan

雄主
雄丽
雄争
雄人
雄伟
削书
削亡
削价
削免
削减
雄
Bính âm:
【xióng】【ㄒㄩㄥˊ】【HÙNG】
Các biến thể:
䧺, 𩿅
Hình thái radical:
⿰,厷,隹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一ノフ丶ノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép