Bản dịch của từ 雄唱雌和 trong tiếng Việt

雄唱雌和

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xióng

ㄒㄩㄥˊxiongthanh sắc

雄唱雌和 (Tính từ)

xióng chàng cí hé
01

Trống hát mái họa; cùng đồng ý

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雄唱雌和

xióng

chàng

Các từ liên quan

雄主
雄丽
雄争
雄人
雄伟
唱义
唱书
雌伏
雌儿
雌剑
雌劣
雌呿雄吟
和一
和上
和丘
和丸
和义
雄
Bính âm:
【xióng】【ㄒㄩㄥˊ】【HÙNG】
Các biến thể:
䧺, 𩿅
Hình thái radical:
⿰,厷,隹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一ノフ丶ノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép